lăn quay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lăn tròn một vòng hoặc nhiều vòng trên mặt đất: Hành động của một vật hoặc người bị mất thăng bằng và ngã, sau đó lăn tròn trên mặt phẳng.
- Ngã và lăn tròn: Thường dùng để miêu tả một cú ngã mạnh khiến cơ thể lăn đi một đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cậu bé trượt chân trên sân ướt và ngã lăn quay xuống bậc thềm.
- Chiếc xe đạp mất lái, khiến người điều khiển lăn quay ra giữa đường.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lăn quay ra": Cụm từ nhấn mạnh động tác lăn ra một vị trí nào đó, thường mang tính bất ngờ hoặc thảm hại.
- Nghe tin dữ, ông ấy choáng váng suýt lăn quay ra ghế.
- "lăn quay lộn": Nhấn mạnh việc lăn nhiều vòng, liên tục, thường trong tình huống hỗn loạn.
- Hai đứa trẻ đùa nghịch, lăn quay lộn trên thảm cỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Lăn cù (động từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là lăn tròn. Đây là từ được ghi nhận trong từ điển như một biến thể của "lăn quay".
- Lăn kềnh (động từ): Nhấn mạnh việc ngã và nằm bệt ra, không nhất thiết phải lăn tròn.
- Lăn lộn (động từ): Chỉ việc lăn qua lăn lại nhiều lần, có thể do đau đớn, vật lộn hoặc vui chơi.
Từ đồng nghĩa
- Lăn tròn: Nhấn mạnh vào chuyển động xoay vòng.
- Ngã lăn: Nhấn mạnh vào hành động ngã và kéo theo lăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu)
Thành ngữ liên quan
(Từ "lăn quay" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Nó chủ yếu được dùng như một động từ miêu tả hành động cụ thể.)
- Nh. Lăn cù: Ngã lăn quay.